0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 7,938 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
2515199

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.690
10+US$1.240
25+US$1.130
100+US$0.995
250+US$0.935
Thêm định giá…
1Channels
-
-
1.8V to 5.5V
2515231

RoHS

Each
1+US$5.700
10+US$4.340
25+US$4.010
100+US$3.630
300+US$3.420
Thêm định giá…
-
200kHz
-
-
2515248

RoHS

Each
1+US$4.220
10+US$3.200
50+US$2.780
100+US$2.660
250+US$2.520
Thêm định giá…
-
100kHz
-
-
2514997

RoHS

Each
1+US$5.490
10+US$4.200
25+US$3.860
100+US$3.510
300+US$3.310
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V
2515017

RoHS

Each
1+US$7.670
10+US$5.930
25+US$5.500
100+US$5.020
300+US$4.750
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2515037

RoHS

Each
1+US$5.460
10+US$4.180
25+US$3.850
100+US$3.500
300+US$3.300
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V
2577201

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.440
10+US$2.600
25+US$2.390
50+US$2.280
100+US$2.150
Thêm định giá…
1Channels
-
-
10V to 15V
2511079

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.640
10+US$2.740
25+US$2.520
100+US$2.270
250+US$2.150
Thêm định giá…
1Channels
10MHz
10V/µs
± 1.35V to ± 2.75V, 2.7V to 5.5V
2511082

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.250
10+US$4.000
25+US$3.690
100+US$3.340
250+US$3.190
Thêm định giá…
2Channels
10MHz
10V/µs
± 1.35V to ± 2.75V, 2.7V to 5.5V
2511088

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.080
10+US$3.080
25+US$2.830
100+US$2.560
250+US$2.430
Thêm định giá…
2Channels
2.8MHz
1.3V/µs
1.8V to 5.5V
2514995

RoHS

Each
1+US$6.640
10+US$5.080
25+US$4.680
100+US$4.250
300+US$4.010
Thêm định giá…
2Channels
-
-
4.5V to 5.5V
2515011

RoHS

Each
1+US$12.650
10+US$9.940
25+US$9.260
100+US$8.510
300+US$8.100
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V
2510910

RoHS

Each
1+US$18.050
10+US$14.270
50+US$12.770
100+US$12.310
250+US$11.800
Thêm định giá…
2Channels
8kHz
5V/ms
2.5V to 10V
2510911

RoHS

Each
1+US$3.730
10+US$2.810
50+US$2.440
100+US$2.330
250+US$2.210
Thêm định giá…
2Channels
500kHz
0.2V/µs
± 1.35V to ± 3V, 2.7V to 6V
2515012

RoHS

Each
1+US$9.500
10+US$7.400
25+US$6.870
100+US$6.290
300+US$5.960
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V
2515048

RoHS

Each
1+US$24.700
10+US$19.830
62+US$17.670
124+US$17.110
310+US$16.510
Thêm định giá…
4Channels
-
-
4.3V to 6.3V, -4V to -6V
2510931

RoHS

Each
1+US$5.120
10+US$3.900
50+US$3.420
100+US$3.260
250+US$3.100
Thêm định giá…
1Channels
3MHz
0.3V/µs
± 1.2V to ± 2.75V, 2.4V to 5.5V
2515066

RoHS

Each
1+US$12.450
10+US$9.740
50+US$8.630
100+US$8.300
250+US$7.940
Thêm định giá…
2Channels
-
-
4.5V to 5.5V
2510411

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.468
25+US$0.459
100+US$0.450
1Channels
2.5MHz
6V/µs
4V to 32V
2516267

RoHS

Each
1+US$2.020
10+US$1.500
96+US$1.230
192+US$1.180
288+US$1.150
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.4V to 5.5V
2516283

RoHS

Each
1+US$11.750
10+US$9.210
50+US$8.190
100+US$7.870
250+US$7.530
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2516326

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.620
10+US$5.090
25+US$4.710
100+US$4.280
250+US$4.130
Thêm định giá…
2Channels
-
-
8V to 28V
2515196

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.340
10+US$1.740
25+US$1.590
100+US$1.420
250+US$1.340
Thêm định giá…
1Channels
-
-
-0.3V to 5.5V, 1V to 5.5V
2515202

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.490
10+US$1.860
25+US$1.700
100+US$1.520
250+US$1.430
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V
2515018

RoHS

Each
1+US$8.600
10+US$6.630
25+US$6.150
100+US$5.610
300+US$5.300
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2426-2450 trên 7938 sản phẩm
/ 318 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM