0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 7,938 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
2515023

RoHS

Each
1+US$5.780
10+US$4.420
25+US$4.080
100+US$3.710
300+US$3.500
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V
2515230

RoHS

Each
1+US$5.120
10+US$3.900
25+US$3.600
100+US$3.260
300+US$3.070
Thêm định giá…
-
200kHz
-
-
2515233

RoHS

Each
1+US$3.770
10+US$2.840
25+US$2.620
100+US$2.370
300+US$2.220
Thêm định giá…
-
1.7MHz
-
-
2516862

RoHS

Each
1+US$16.560
10+US$13.080
50+US$11.700
100+US$11.280
250+US$10.820
Thêm định giá…
-
-
-
± 1.575V to ± 5.5V, 3.15V to 11V
2516890

RoHS

Each
1+US$8.310
10+US$6.420
75+US$5.510
150+US$5.310
300+US$5.130
Thêm định giá…
-
-
-
-
2515065

RoHS

Each
1+US$9.940
10+US$7.710
50+US$6.810
100+US$6.530
250+US$6.250
Thêm định giá…
2Channels
-
-
4.5V to 5.5V
2515288

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.340
10+US$2.510
25+US$2.300
100+US$2.070
250+US$1.960
Thêm định giá…
-
1.8MHz
-
-
2516906

RoHS

Each
1+US$11.720
10+US$9.130
25+US$8.500
100+US$7.790
300+US$7.390
Thêm định giá…
-
-
-
± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V
2515070

RoHS

Each
1+US$13.670
10+US$10.810
50+US$9.650
100+US$9.300
250+US$9.220
Thêm định giá…
2Channels
-
-
4.5V to 5.5V, -2V to -7V
2515088

RoHS

Each
1+US$10.470
10+US$8.180
50+US$7.250
100+US$6.970
250+US$6.670
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V
2515103

RoHS

Each
1+US$10.980
10+US$8.580
50+US$7.630
100+US$7.330
250+US$7.010
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2668051

RoHS

Each
1+US$4.710
10+US$3.740
25+US$3.500
100+US$3.190
250+US$3.030
Thêm định giá…
-
200kHz
-
-
2668049

RoHS

Each
1+US$3.170
10+US$2.370
25+US$2.170
100+US$1.950
250+US$1.850
Thêm định giá…
2Channels
-
-
1.8V to 5.5V
2510998

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.500
10+US$3.420
25+US$3.150
100+US$2.840
250+US$2.700
Thêm định giá…
2Channels
500kHz
0.2V/µs
± 1.35V to ± 3V, 2.7V to 6V
2516905

RoHS

Each
1+US$21.870
10+US$17.420
25+US$16.310
100+US$15.090
300+US$14.410
Thêm định giá…
-
-
-
± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V
2516900

RoHS

Each
1+US$16.100
10+US$12.760
25+US$11.910
100+US$10.990
300+US$10.480
Thêm định giá…
-
-
-
± 2.85V to ± 5.5V
2516909

RoHS

Each
1+US$11.570
10+US$9.060
50+US$8.060
100+US$7.750
250+US$7.420
Thêm định giá…
-
-
-
± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V
2516911

RoHS

Each
1+US$21.890
10+US$17.430
50+US$15.650
100+US$15.090
250+US$14.510
Thêm định giá…
-
-
-
± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V
2516913

RoHS

Each
1+US$15.190
10+US$11.950
50+US$10.660
100+US$10.250
250+US$9.830
Thêm định giá…
-
-
-
± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V
2518929

RoHS

Each
1+US$3.180
10+US$2.380
25+US$2.180
100+US$1.950
300+US$1.840
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V
2516915

RoHS

Each
1+US$23.950
10+US$19.720
50+US$17.000
100+US$16.990
250+US$16.980
Thêm định giá…
-
-
-
± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V
2474257

RoHS

Each
1+US$1.440
10+US$0.946
50+US$0.937
100+US$0.928
250+US$0.918
Thêm định giá…
1Channels
9MHz
2.5V/µs
2.7V to 16V
2474256

RoHS

Each
1+US$1.130
10+US$0.730
50+US$0.723
100+US$0.716
250+US$0.709
Thêm định giá…
1Channels
2.7MHz
1.4V/µs
2.7V to 16V
2518944

RoHS

Each
1+US$5.030
10+US$3.830
25+US$3.530
100+US$3.200
300+US$3.020
Thêm định giá…
-
-
-
± 4V to ± 5.5V
2518678

RoHS

Each
1+US$8.740
10+US$6.750
50+US$5.940
100+US$5.710
250+US$5.440
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2451-2475 trên 7938 sản phẩm
/ 318 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM