Amplifiers & Comparators :
Tìm Thấy 7,938 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(788)
(1063)
(4592)
(547)
(341)
(7)
(8)
(127)
(17)
No. of Channels
(1)
(10)
(2633)
(26)
(1)
(3)
Gain Bandwidth Product
(4)
(1)
(2)
(3)
(1)
(7)
(1)
(1)
Slew Rate Typ
(2)
(1)
(9)
(1)
(14)
(1)
(7)
(1)
Supply Voltage Range
(1)
(8)
(2)
(1)
(2)
(8)
(1)
(23)
Đóng gói
(3413)
(4091)
(159)
(3781)
(3)
Operational Amplifiers - Op Amps (5,219)
Comparators (1,011)
Current Sense Amplifiers (558)
Audio Amplifiers (359)
Signal Conditioners (61)
Isolation Amplifiers (52)
Limiting Amplifiers (11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Gain Bandwidth Product | Slew Rate Typ | Supply Voltage Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+US$5.780 10+US$4.420 25+US$4.080 100+US$3.710 300+US$3.500 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$5.120 10+US$3.900 25+US$3.600 100+US$3.260 300+US$3.070 Thêm định giá… | - | 200kHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.770 10+US$2.840 25+US$2.620 100+US$2.370 300+US$2.220 Thêm định giá… | - | 1.7MHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$16.560 10+US$13.080 50+US$11.700 100+US$11.280 250+US$10.820 Thêm định giá… | - | - | - | ± 1.575V to ± 5.5V, 3.15V to 11V | ||||||
Each | 1+US$8.310 10+US$6.420 75+US$5.510 150+US$5.310 300+US$5.130 Thêm định giá… | - | - | - | - | ||||||
Each | 1+US$9.940 10+US$7.710 50+US$6.810 100+US$6.530 250+US$6.250 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 4.5V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.340 10+US$2.510 25+US$2.300 100+US$2.070 250+US$1.960 Thêm định giá… | - | 1.8MHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$11.720 10+US$9.130 25+US$8.500 100+US$7.790 300+US$7.390 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each | 1+US$13.670 10+US$10.810 50+US$9.650 100+US$9.300 250+US$9.220 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 4.5V to 5.5V, -2V to -7V | ||||||
Each | 1+US$10.470 10+US$8.180 50+US$7.250 100+US$6.970 250+US$6.670 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.5V to 11V, ± 1.25V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$10.980 10+US$8.580 50+US$7.630 100+US$7.330 250+US$7.010 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$4.710 10+US$3.740 25+US$3.500 100+US$3.190 250+US$3.030 Thêm định giá… | - | 200kHz | - | - | ||||||
Each | 1+US$3.170 10+US$2.370 25+US$2.170 100+US$1.950 250+US$1.850 Thêm định giá… | 2Channels | - | - | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.500 10+US$3.420 25+US$3.150 100+US$2.840 250+US$2.700 Thêm định giá… | 2Channels | 500kHz | 0.2V/µs | ± 1.35V to ± 3V, 2.7V to 6V | ||||||
Each | 1+US$21.870 10+US$17.420 25+US$16.310 100+US$15.090 300+US$14.410 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each | 1+US$16.100 10+US$12.760 25+US$11.910 100+US$10.990 300+US$10.480 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2.85V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$11.570 10+US$9.060 50+US$8.060 100+US$7.750 250+US$7.420 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each | 1+US$21.890 10+US$17.430 50+US$15.650 100+US$15.090 250+US$14.510 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each | 1+US$15.190 10+US$11.950 50+US$10.660 100+US$10.250 250+US$9.830 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
ANALOG DEVICES | Each | 1+US$3.180 10+US$2.380 25+US$2.180 100+US$1.950 300+US$1.840 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.5V to 5.5V | |||||
Each | 1+US$23.950 10+US$19.720 50+US$17.000 100+US$16.990 250+US$16.980 Thêm định giá… | - | - | - | ± 2V to ± 5.25V, 4V to 10.5V | ||||||
Each | 1+US$1.440 10+US$0.946 50+US$0.937 100+US$0.928 250+US$0.918 Thêm định giá… | 1Channels | 9MHz | 2.5V/µs | 2.7V to 16V | ||||||
Each | 1+US$1.130 10+US$0.730 50+US$0.723 100+US$0.716 250+US$0.709 Thêm định giá… | 1Channels | 2.7MHz | 1.4V/µs | 2.7V to 16V | ||||||
Each | 1+US$5.030 10+US$3.830 25+US$3.530 100+US$3.200 300+US$3.020 Thêm định giá… | - | - | - | ± 4V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$8.740 10+US$6.750 50+US$5.940 100+US$5.710 250+US$5.440 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.7V to 5.5V | ||||||











