± 2.5% Current Sensor ICs :
Tìm Thấy 23 Sản PhẩmTìm rất nhiều ± 2.5% Current Sensor ICs tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại Current Sensor ICs, chẳng hạn như ± 1.5%, ± 2%, ± 1% & ± 2.5% Current Sensor ICs từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Monolithic Power Systems (mps).
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(23)
Accuracy
=± 2.5%
1
(3)
(1)
(1)
(2)
(3)
(3)
(1)
(10)
Current Sensor Type
(11)
Current Sense Direction
(20)
(3)
Bandwidth
(12)
Sensor Case Style
(12)
Sensor Case / Package
(23)
No. of Pins
(23)
Supply Voltage Min
(12)
(11)
Supply Voltage Max
(12)
(11)
Primary Current
(2)
(1)
(2)
(2)
(1)
(3)
Đóng gói
(23)
(12)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Current Sensor Type | Current Sense Direction | Bandwidth | Accuracy | Sensor Case Style | Sensor Case / Package | No. of Pins | Supply Voltage Min | Supply Voltage Max | Primary Current | Isolation Voltage | Sensor IC Mounting | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.600 10+US$3.280 25+US$3.160 50+US$3.030 100+US$2.890 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.380 10+US$3.060 25+US$3.000 50+US$2.930 100+US$2.820 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.830 10+US$2.550 25+US$2.500 50+US$2.450 100+US$2.350 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.200 10+US$2.890 25+US$2.840 50+US$2.780 100+US$2.670 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.380 10+US$3.060 25+US$3.000 50+US$2.930 100+US$2.820 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.820 10+US$2.550 25+US$2.490 50+US$2.440 100+US$2.350 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.810 10+US$3.500 25+US$3.310 50+US$3.120 100+US$2.950 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.830 10+US$2.550 25+US$2.500 50+US$2.450 100+US$2.360 | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.900 10+US$3.620 25+US$3.340 50+US$3.060 100+US$2.840 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.530 10+US$3.190 25+US$3.130 50+US$3.060 100+US$2.940 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.110 10+US$2.810 25+US$2.760 50+US$2.700 100+US$2.590 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.110 10+US$2.810 25+US$2.760 50+US$2.700 100+US$2.590 Thêm định giá… | - | Bidirectional | 100kHz | ± 2.5% | SOIC | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | - | 2.2kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Unidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | 5A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | 30A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | 40A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | 20A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | 50A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | 10A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Unidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | 5A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | 30A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Unidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 4.5V | 5.5V | 50A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.120 10+US$3.610 25+US$2.990 50+US$2.670 100+US$2.470 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | 50A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||
MONOLITHIC POWER SYSTEMS (MPS) | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.850 10+US$2.720 25+US$2.570 50+US$2.470 100+US$2.370 Thêm định giá… | Hall Effect, Linear | Bidirectional | - | ± 2.5% | - | SOIC | 8Pins | 3V | 3.6V | 20A | 3kVrms | Surface Mount | -40°C | 125°C | |||||

