Cable Blanking Plugs:

Tìm Thấy 313 Sản Phẩm
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Plug Material
Thread Size
Outside Diameter
External Diameter
Product Range
Đóng gói
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
4745534
Each
1+
US$0.157
10+
US$0.144
25+
US$0.132
50+
US$0.119
100+
US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562746

RoHS

Pack of 100
1+
US$20.1588
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
-
-
34.5mm
-
4745555
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+
US$0.446
10+
US$0.416
25+
US$0.385
50+
US$0.355
100+
US$0.339
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745568
AMPHENOL INDUSTRIAL
Each
1+
US$0.521
10+
US$0.486
25+
US$0.450
50+
US$0.414
100+
US$0.395
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562716

RoHS

Pack of 100
1+
US$20.9844
LDPE (Low Density Polyethylene)
M6
-
10mm
-
4336104

RoHS

Each
1+
US$7.990
10+
US$7.970
100+
US$7.860
250+
US$7.600
500+
US$7.440
Metal
PG21
-
-
-
4745531
Each
1+
US$0.157
10+
US$0.144
25+
US$0.132
50+
US$0.119
100+
US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745560
Each
1+
US$0.235
10+
US$0.216
25+
US$0.198
50+
US$0.179
100+
US$0.173
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562745

RoHS

Pack of 100
1+
US$18.8773
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
-
-
29mm
-
4746390
Each
1+
US$2.280
10+
US$2.120
25+
US$1.960
50+
US$1.800
100+
US$1.740
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745571
Each
1+
US$0.248
10+
US$0.231
25+
US$0.214
50+
US$0.197
100+
US$0.188
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745602
Each
1+
US$0.686
10+
US$0.639
25+
US$0.593
50+
US$0.547
100+
US$0.524
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745573
Each
1+
US$0.248
10+
US$0.231
25+
US$0.214
50+
US$0.197
100+
US$0.188
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745521
Each
1+
US$0.157
10+
US$0.144
25+
US$0.132
50+
US$0.119
100+
US$0.115
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746382
Each
1+
US$2.010
10+
US$1.870
25+
US$1.730
50+
US$1.590
100+
US$1.540
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746391
Each
1+
US$6.950
5+
US$6.550
10+
US$6.160
25+
US$5.660
50+
US$5.540
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745605
Each
1+
US$0.686
10+
US$0.639
25+
US$0.593
50+
US$0.547
100+
US$0.524
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745529
Each
1+
US$0.372
10+
US$0.347
25+
US$0.321
50+
US$0.296
100+
US$0.283
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746381
Each
1+
US$1.800
10+
US$1.670
25+
US$1.550
50+
US$1.420
100+
US$1.380
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746385
Each
1+
US$1.920
10+
US$1.780
25+
US$1.650
50+
US$1.510
100+
US$1.470
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4562730

RoHS

Pack of 100
1+
US$20.210
LDPE (Low Density Polyethylene)
M16
-
24mm
-
4562738

RoHS

Pack of 100
1+
US$10.831
Nylon 6.6 (Polyamide 6.6)
-
-
10.3mm
-
4745613
Each
1+
US$1.050
10+
US$0.981
25+
US$0.909
50+
US$0.839
100+
US$0.804
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4745600
Each
1+
US$0.545
10+
US$0.508
25+
US$0.470
50+
US$0.433
100+
US$0.413
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
4746386
Each
1+
US$3.200
10+
US$2.970
25+
US$2.740
50+
US$2.510
100+
US$2.460
Thêm định giá…
-
-
-
-
-
151-175 trên 313 sản phẩm
/ 13 trang

Popular Suppliers

ABB
ALPHAWIRE
BELDEN
BRAND REX
LAPP USA
HELLERMANNTYTON
TE CONNECTIVITY