0603 [1608 Metric] RF Capacitors:

Tìm Thấy 148 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 0603 [1608 Metric] RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 0402 [1005 Metric], 0603 [1608 Metric], 0201 [0603 Metric] & 0805 [2012 Metric] RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, Murata, Kyocera Avx & Vishay.
Xem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
Qualification
Đóng gói
Đã áp dụng (các) bộ lọc
1 Đã chọn (các) bộ lọc
So SánhGiá choSố Lượng
2995870

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.128
100+
US$0.080
500+
US$0.073
4.5pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2134018

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.687
50+
US$0.335
100+
US$0.303
250+
US$0.276
500+
US$0.248
Thêm định giá…
1.5pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
2134047

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.427
50+
US$0.191
100+
US$0.165
250+
US$0.150
500+
US$0.135
Thêm định giá…
220pF
50VDC
50V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
3779384

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.083
100+
US$0.073
500+
US$0.057
1000+
US$0.052
2000+
US$0.046
Thêm định giá…
0.5pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
3779377

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.128
100+
US$0.095
500+
US$0.089
1000+
US$0.081
2000+
US$0.078
Thêm định giá…
0.6pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
3346212

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.159
100+
US$0.128
500+
US$0.113
1000+
US$0.103
2000+
US$0.101
3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3779384RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
500+
US$0.057
1000+
US$0.052
2000+
US$0.046
4000+
US$0.040
0.5pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
AQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
AEC-Q200
4166824

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.178
100+
US$0.159
500+
US$0.126
1000+
US$0.116
2000+
US$0.114
8.2pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
SMD
-55°C
-
4166817

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.247
100+
US$0.183
500+
US$0.160
1000+
US$0.144
2000+
US$0.142
Thêm định giá…
5pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.8mm
SMD
-55°C
-
4166791

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.255
100+
US$0.172
500+
US$0.138
1000+
US$0.121
2000+
US$0.117
Thêm định giá…
2.7pF
-
50V
0603 [1608 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.8mm
SMD
-55°C
-
2995817

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.211
100+
US$0.188
500+
US$0.150
1000+
US$0.139
2000+
US$0.125
Thêm định giá…
3.3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3243281

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.238
100+
US$0.211
500+
US$0.206
1000+
US$0.199
2000+
US$0.191
100pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3346215

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.223
100+
US$0.197
500+
US$0.160
1000+
US$0.147
2000+
US$0.141
47pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3784398

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.301
100+
US$0.213
500+
US$0.171
1000+
US$0.158
2000+
US$0.146
0.3pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.05pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2252656

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+
US$0.525
50+
US$0.321
250+
US$0.315
500+
US$0.308
1500+
US$0.302
Thêm định giá…
1.3pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
MLO Series
± 0.1pF
-
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
2995849

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.173
100+
US$0.154
500+
US$0.152
1000+
US$0.150
2000+
US$0.148
Thêm định giá…
47pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 2%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
3243279

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.187
100+
US$0.140
500+
US$0.114
1000+
US$0.103
2000+
US$0.100
10pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2995754

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.167
100+
US$0.148
500+
US$0.118
1000+
US$0.108
2000+
US$0.099
Thêm định giá…
2pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2134049

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.118
50+
US$0.101
100+
US$0.085
250+
US$0.076
500+
US$0.074
Thêm định giá…
300pF
50VDC
50V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
2134034

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+
US$0.583
50+
US$0.271
100+
US$0.244
250+
US$0.221
500+
US$0.198
Thêm định giá…
3.3pF
250VDC
250V
0603 [1608 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
0603 [1608 Metric]
0.85mm
SMD
-55°C
-
2995983

RoHS

Each (Supplied on Full Reel)
Cuộn Đầy Đủ
4000+
US$0.090
20000+
US$0.089
40000+
US$0.088
75pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2996036

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.154
100+
US$0.137
500+
US$0.108
1000+
US$0.096
2000+
US$0.088
Thêm định giá…
8.2pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2996114

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.175
100+
US$0.155
500+
US$0.123
1000+
US$0.114
2000+
US$0.111
Thêm định giá…
0.6pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2995846

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.206
100+
US$0.178
500+
US$0.176
1000+
US$0.174
2000+
US$0.172
Thêm định giá…
43pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 2%
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
2995702

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+
US$0.167
100+
US$0.148
500+
US$0.118
1000+
US$0.109
2000+
US$0.102
Thêm định giá…
1pF
-
250V
0603 [1608 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
1.6mm
-
0.85mm
Wraparound
-55°C
-
1-25 trên 148 sản phẩm
/ 6 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY