0
0 sản phẩmUS$0.00

0805 [2012 Metric] RF Capacitors :

Tìm Thấy 58 Sản Phẩm
Tìm rất nhiều 0805 [2012 Metric] RF Capacitors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại RF Capacitors, chẳng hạn như 0402 [1005 Metric], 0603 [1608 Metric], 0201 [0603 Metric] & 0805 [2012 Metric] RF Capacitors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Yageo, Murata & Vishay.

Tất cả bộ lọc

(1 Đã áp dụng)

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
Capacitance
Voltage Rating
Voltage(DC)
Capacitor Case / Package
Product Range
Capacitance Tolerance
Dielectric Characteristic
Operating Temperature Max
Product Length
Capacitor Case Style
Product Width
Capacitor Terminals
Operating Temperature Min
4166893

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.225
100+US$0.202
500+US$0.163
1000+US$0.150
2000+US$0.147
15pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166891

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.250
100+US$0.224
500+US$0.181
1000+US$0.167
2000+US$0.164
100pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166902

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.214
100+US$0.180
500+US$0.152
1000+US$0.141
2000+US$0.139
68pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166861

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.147
100+US$0.124
500+US$0.100
1000+US$0.097
2000+US$0.094
Thêm định giá…
0.5pF
-
100V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166880

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.108
100+US$0.092
500+US$0.074
1000+US$0.072
2000+US$0.069
Thêm định giá…
5pF
-
50V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166896

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.214
100+US$0.192
500+US$0.155
1000+US$0.143
2000+US$0.140
27pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166864

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.423
100+US$0.370
500+US$0.307
1000+US$0.276
2000+US$0.255
Thêm định giá…
1.5pF
-
50V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
4166877

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$1.330
100+US$1.120
500+US$0.891
1000+US$0.868
2000+US$0.845
Thêm định giá…
8.2pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
4255982

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.673
100+US$0.478
500+US$0.400
1000+US$0.376
2000+US$0.369
Thêm định giá…
6.2pF
-
100V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
Standard Terminal
-55°C
4166881

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.338
100+US$0.239
500+US$0.194
1000+US$0.180
2000+US$0.167
Thêm định giá…
4.7pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166882

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.175
100+US$0.156
500+US$0.124
1000+US$0.114
2000+US$0.113
5.6pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
3296132

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.520
50+US$0.467
100+US$0.413
250+US$0.360
500+US$0.306
Thêm định giá…
0.1pF
250VDC
250V
0805 [2012 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
200°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
Wraparound
-55°C
2996427

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.223
100+US$0.199
500+US$0.160
1000+US$0.148
2000+US$0.133
Thêm định giá…
68pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
2134063

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.185
50+US$0.100
100+US$0.092
250+US$0.084
500+US$0.078
Thêm định giá…
180pF
250VDC
250V
0805 [2012 Metric]
VJ HIFREQ Series
± 10%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
0805 [2012 Metric]
1.25mm
SMD
-55°C
2996240

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.271
100+US$0.244
500+US$0.236
1000+US$0.228
2000+US$0.220
Thêm định giá…
2.2pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
GQM Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
2996139

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.766
100+US$0.641
500+US$0.539
1000+US$0.503
2000+US$0.461
Thêm định giá…
100pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
GQM Series
± 2%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
3346222

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.223
100+US$0.199
500+US$0.160
1000+US$0.148
2000+US$0.146
47pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
3346218

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.188
100+US$0.165
500+US$0.134
1000+US$0.122
2000+US$0.118
10pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
GQM Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
4166872

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.263
100+US$0.236
500+US$0.191
1000+US$0.176
2000+US$0.173
3.3pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166873

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.349
100+US$0.236
500+US$0.191
1000+US$0.177
2000+US$0.174
3.9pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
4166890

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.187
100+US$0.151
500+US$0.134
1000+US$0.123
2000+US$0.121
10pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166898

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.214
100+US$0.180
500+US$0.155
1000+US$0.143
2000+US$0.140
39pF
-
250V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 5%
C0G / NP0
125°C
2.01mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166866

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.510
100+US$0.446
500+US$0.370
1000+US$0.331
2000+US$0.306
Thêm định giá…
2.2pF
-
50V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.1pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
4166878

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.155
100+US$0.130
500+US$0.104
1000+US$0.102
2000+US$0.099
Thêm định giá…
6.8pF
-
100V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
Wraparound
-55°C
4166879

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
10+US$0.155
100+US$0.130
500+US$0.104
1000+US$0.102
2000+US$0.099
Thêm định giá…
8.2pF
-
100V
0805 [2012 Metric]
HiQ CQ Series
± 0.25pF
C0G / NP0
125°C
2mm
-
1.25mm
SMD
-55°C
1-25 trên 58 sản phẩm
/ 3 trang

Popular Suppliers

TDK
MURATA
PANASONIC
VISHAY
MULTICOMP PRO
KEMET
BOURNS
OHMITE
TE CONNECTIVITY