6.5GHz Multilayer Inductors :
Tìm Thấy 30 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(4)
(24)
(2)
Self Resonant Frequency
=6.5GHz
1
(4)
(2)
(1)
(2)
(5)
(1)
(9)
(2)
Inductance
(6)
(6)
(1)
(6)
(6)
(2)
(1)
(1)
DC Resistance Max
(13)
(12)
(1)
(1)
(3)
DC Current Rating
(4)
(1)
(25)
Inductor Case / Package
(4)
(26)
Product Range
(4)
(12)
(12)
(1)
(1)
Inductance Tolerance
(10)
(8)
(9)
(3)
Inductor Construction
(4)
(26)
Core Material
(24)
(4)
(1)
(1)
Product Length
(4)
(26)
Đóng gói
(30)
(26)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Inductance | DC Resistance Max | Self Resonant Frequency | DC Current Rating | Inductor Case / Package | Product Range | Inductance Tolerance | Inductor Construction | Core Material | Product Length | Product Width | Product Height |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.022 100+US$0.018 500+US$0.016 2500+US$0.015 7500+US$0.014 Thêm định giá… | 5.1nH | 0.4ohm | 6.5GHz | 350mA | 0201 [0603 Metric] | CE0603G Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.123 100+US$0.084 500+US$0.078 2500+US$0.070 5000+US$0.065 Thêm định giá… | 2.9nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 2.6nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.071 500+US$0.062 2500+US$0.055 5000+US$0.047 Thêm định giá… | 2.6nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.050 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 2.5nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 2.9nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.082 500+US$0.076 2500+US$0.058 5000+US$0.052 Thêm định giá… | 2.6nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.050 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 2.9nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.131 100+US$0.102 500+US$0.088 2500+US$0.084 5000+US$0.065 Thêm định giá… | 2.8nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.140 500+US$0.122 2500+US$0.107 5000+US$0.098 Thêm định giá… | 2.5nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 2.8nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.050 5000+US$0.046 Thêm định giá… | 2.8nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.139 100+US$0.108 500+US$0.094 2500+US$0.091 5000+US$0.069 Thêm định giá… | 2.8nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.140 500+US$0.122 2500+US$0.107 5000+US$0.098 Thêm định giá… | 2.8nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.067 500+US$0.059 2500+US$0.050 5000+US$0.044 Thêm định giá… | 2.6nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.117 100+US$0.082 500+US$0.076 2500+US$0.066 5000+US$0.057 Thêm định giá… | 2.5nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.131 100+US$0.102 500+US$0.088 2500+US$0.084 5000+US$0.065 Thêm định giá… | 2.9nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.140 500+US$0.122 2500+US$0.110 5000+US$0.100 Thêm định giá… | 2.6nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.170 100+US$0.140 500+US$0.122 2500+US$0.107 5000+US$0.098 Thêm định giá… | 2.9nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.139 100+US$0.108 500+US$0.094 2500+US$0.091 5000+US$0.069 Thêm định giá… | 2.5nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.155 100+US$0.128 500+US$0.112 2500+US$0.097 5000+US$0.089 Thêm định giá… | 2.5nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WZ_02 Series | ± 0.1nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.115 100+US$0.084 500+US$0.078 2500+US$0.060 5000+US$0.051 Thêm định giá… | 2.6nH | 0.07ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.2nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.086 100+US$0.071 500+US$0.062 2500+US$0.055 5000+US$0.054 Thêm định giá… | 2.9nH | 0.08ohm | 6.5GHz | 900mA | 0402 [1005 Metric] | LQG15WH_02 Series | ± 0.3nH | Unshielded | Air | 1mm | 0.6mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.031 10+US$0.026 100+US$0.024 500+US$0.022 1000+US$0.021 Thêm định giá… | 3.9nH | 0.25ohm | 6.5GHz | 400mA | 0402 [1005 Metric] | MLK Series | ± 0.3nH | Unshielded | Non-Magnetic | 1mm | 0.5mm | 0.5mm | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.022 100+US$0.018 500+US$0.016 2500+US$0.015 7500+US$0.014 Thêm định giá… | 4.7nH | 0.4ohm | 6.5GHz | 350mA | 0201 [0603 Metric] | CE0603G Series | ± 3% | Shielded | Ceramic | 0.6mm | 0.3mm | 0.3mm | ||||||


