1Mohm MELF SMD Resistors :
Tìm Thấy 32 Sản PhẩmTìm rất nhiều 1Mohm MELF SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại MELF SMD Resistors, chẳng hạn như 100ohm, 10kohm, 1kohm & 100kohm MELF SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay, Multicomp Pro, TT Electronics / Welwyn, Yageo & Neohm - Te Connectivity.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(9)
(2)
(4)
(13)
(4)
Resistance
=1Mohm
1
(3)
(1)
(1)
(7)
(1)
(4)
(5)
(2)
Product Range
(2)
(1)
(2)
(1)
(3)
(1)
(2)
(3)
Voltage Rating
(1)
(1)
(15)
(1)
(3)
(7)
(3)
(1)
Resistor Technology
(1)
(21)
(2)
(8)
Power Rating
(3)
(7)
(3)
(6)
(3)
(9)
(1)
Resistance Tolerance
(4)
(27)
(1)
Temperature Coefficient
(1)
(2)
(2)
(8)
(18)
Resistor Case / Package
(2)
(13)
(6)
(9)
Operating Temperature Min
(32)
Operating Temperature Max
(4)
(2)
(26)
Đóng gói
(2)
(30)
(4)
(28)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.048 250+US$0.043 500+US$0.040 1500+US$0.037 Thêm định giá… | 1Mohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.103 50+US$0.046 250+US$0.037 500+US$0.033 1500+US$0.028 Thêm định giá… | 1Mohm | MCF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.061 250+US$0.050 500+US$0.044 1500+US$0.042 Thêm định giá… | 1Mohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.271 50+US$0.134 250+US$0.092 500+US$0.088 1500+US$0.084 Thêm định giá… | 1Mohm | MMA HV Series | 500V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.531 50+US$0.257 250+US$0.190 500+US$0.173 1000+US$0.151 Thêm định giá… | 1Mohm | MMB HV Series | 1kV | Thin Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.125 50+US$0.094 250+US$0.083 500+US$0.078 1500+US$0.072 Thêm định giá… | 1Mohm | MMU Series | 100V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.107 100+US$0.070 500+US$0.055 2500+US$0.047 5000+US$0.039 Thêm định giá… | 1Mohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.884 50+US$0.413 250+US$0.299 500+US$0.263 1000+US$0.260 Thêm định giá… | 1Mohm | CMB Series | 500V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.160 50+US$0.117 250+US$0.095 500+US$0.091 1000+US$0.085 | 1Mohm | MMB Series | 300V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.327 50+US$0.177 250+US$0.140 500+US$0.131 1500+US$0.118 Thêm định giá… | 1Mohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.196 100+US$0.130 500+US$0.096 2500+US$0.084 5000+US$0.078 Thêm định giá… | 1Mohm | MMU Series | 150V | Thin Film | 300mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.030 50+US$0.765 250+US$0.530 500+US$0.525 1500+US$0.515 Thêm định giá… | 1Mohm | WRM-HP Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 25ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.105 100+US$0.070 500+US$0.054 2500+US$0.049 5000+US$0.039 | 1Mohm | SMM Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.260 50+US$0.140 250+US$0.062 500+US$0.052 1500+US$0.043 Thêm định giá… | 1Mohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.205 50+US$0.111 250+US$0.056 500+US$0.048 1500+US$0.041 Thêm định giá… | 1Mohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.181 500+US$0.164 1000+US$0.149 Thêm định giá… | 1Mohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$1.440 50+US$0.723 250+US$0.574 500+US$0.519 1000+US$0.448 Thêm định giá… | 1Mohm | MMB Series | 350V | Metal Film (Thin Film) | 1W | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.656 50+US$0.320 250+US$0.246 500+US$0.223 1500+US$0.181 Thêm định giá… | 1Mohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 0.1% | ± 25ppm/K | MELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.139 50+US$0.072 250+US$0.057 500+US$0.051 1500+US$0.045 Thêm định giá… | 1Mohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 5+US$0.330 50+US$0.179 250+US$0.090 500+US$0.078 1000+US$0.066 Thêm định giá… | 1Mohm | MMF Series | 250V | Metal Film | 500mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.145 50+US$0.076 250+US$0.060 500+US$0.054 1000+US$0.047 | 1Mohm | MP CSRA Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.375 50+US$0.178 100+US$0.159 250+US$0.138 500+US$0.124 Thêm định giá… | 1Mohm | SMM Series | 350V | Thin Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.134 50+US$0.060 250+US$0.048 500+US$0.041 1500+US$0.034 | 1Mohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.101 50+US$0.046 250+US$0.036 500+US$0.033 1500+US$0.028 Thêm định giá… | 1Mohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.416 50+US$0.351 250+US$0.212 500+US$0.188 1000+US$0.094 Thêm định giá… | 1Mohm | SMA-A Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||










