470ohm MELF SMD Resistors :
Tìm Thấy 36 Sản PhẩmTìm rất nhiều 470ohm MELF SMD Resistors tại element14 Vietnam. Chúng tôi cung cấp nhiều loại MELF SMD Resistors, chẳng hạn như 100ohm, 10kohm, 1kohm & 100kohm MELF SMD Resistors từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới bao gồm: Vishay, Multicomp Pro, Neohm - Te Connectivity, Yageo & TT Electronics / Welwyn.
Tất cả bộ lọc
(1 Đã áp dụng)
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(10)
(6)
(4)
(11)
(5)
Resistance
=470ohm
1
(3)
(1)
(1)
(7)
(1)
(4)
(5)
(2)
Product Range
(1)
(1)
(1)
(2)
(3)
(1)
(3)
(2)
Voltage Rating
(1)
(22)
(2)
(3)
(6)
(1)
Resistor Technology
(2)
(28)
(2)
(3)
(1)
Power Rating
(3)
(8)
(4)
(10)
(3)
(8)
Resistance Tolerance
(6)
(26)
(2)
(2)
Temperature Coefficient
(6)
(1)
(5)
(21)
Resistor Case / Package
(1)
(13)
(1)
(7)
(14)
Operating Temperature Min
(36)
Operating Temperature Max
(1)
(6)
(29)
Đóng gói
(2)
(33)
(5)
(31)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | Resistance | Product Range | Voltage Rating | Resistor Technology | Power Rating | Resistance Tolerance | Temperature Coefficient | Resistor Case / Package | Operating Temperature Min | Operating Temperature Max | Qualification |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.725 50+US$0.634 250+US$0.526 500+US$0.472 1500+US$0.436 Thêm định giá… | 470ohm | WRM Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.624 50+US$0.304 250+US$0.181 500+US$0.164 1000+US$0.149 Thêm định giá… | 470ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.046 250+US$0.043 500+US$0.040 1500+US$0.035 | 470ohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.104 50+US$0.078 250+US$0.069 500+US$0.066 1500+US$0.058 Thêm định giá… | 470ohm | MMU Series | 100V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$0.375 50+US$0.181 100+US$0.162 250+US$0.138 500+US$0.122 Thêm định giá… | 470ohm | SMM Series | 350V | Thin Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/K | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.077 250+US$0.059 500+US$0.052 1500+US$0.040 Thêm định giá… | 470ohm | SMM Series | 200V | Thin Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.905 50+US$0.431 250+US$0.313 500+US$0.311 1000+US$0.269 | 470ohm | CMB Series | 500V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.181 50+US$0.124 250+US$0.082 500+US$0.077 1000+US$0.072 Thêm định giá… | 470ohm | WRM Series | 250V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 125°C | - | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.290 50+US$0.649 100+US$0.585 250+US$0.514 500+US$0.479 Thêm định giá… | 470ohm | MMA Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 85°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.167 50+US$0.109 250+US$0.101 500+US$0.099 1000+US$0.090 Thêm định giá… | 470ohm | MMB Series | 300V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 125°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.173 50+US$0.093 250+US$0.073 500+US$0.061 1500+US$0.055 | 470ohm | MP CSRV Series | 200V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.479 50+US$0.364 250+US$0.316 500+US$0.298 1500+US$0.285 Thêm định giá… | 470ohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
NEOHM - TE CONNECTIVITY | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$2.210 50+US$0.841 250+US$0.744 500+US$0.715 1500+US$0.683 Thêm định giá… | 470ohm | SMA-A Series | 200V | Metal Film | 300mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | |||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.084 100+US$0.056 500+US$0.044 2500+US$0.038 5000+US$0.034 Thêm định giá… | 470ohm | MMA Series | 200V | Thin Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.458 50+US$0.224 250+US$0.173 500+US$0.148 1500+US$0.124 | 470ohm | CMA Series | 200V | Carbon Film | 400mW | ± 2% | - | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.099 50+US$0.043 250+US$0.033 500+US$0.030 1500+US$0.028 Thêm định giá… | 470ohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 250mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 10+US$0.080 100+US$0.057 500+US$0.043 2500+US$0.038 5000+US$0.033 Thêm định giá… | 470ohm | SMM Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 500+US$0.043 2500+US$0.038 5000+US$0.033 10000+US$0.032 | 470ohm | SMM Series | 200V | Metal Film (Thin Film) | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/K | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.271 50+US$0.134 250+US$0.064 500+US$0.055 1500+US$0.045 Thêm định giá… | 470ohm | MMF Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.169 50+US$0.088 250+US$0.069 500+US$0.062 1000+US$0.055 Thêm định giá… | 470ohm | MP CSRA Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 1% | ± 50ppm/°C | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.134 50+US$0.061 250+US$0.049 500+US$0.044 1500+US$0.038 Thêm định giá… | 470ohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each | 5+US$0.707 50+US$0.387 250+US$0.191 500+US$0.164 1000+US$0.140 Thêm định giá… | 470ohm | MMP Series | 350V | Metal Film | 1W | ± 5% | - | MELF 0207 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.118 50+US$0.062 250+US$0.049 500+US$0.044 1500+US$0.039 Thêm định giá… | 470ohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 200mW | ± 1% | ± 50ppm/°C | MicroMELF 0102 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.491 50+US$0.255 250+US$0.201 500+US$0.180 1500+US$0.159 Thêm định giá… | 470ohm | MP CSRA Series | 200V | Metal Film | 400mW | ± 0.1% | ± 15ppm/°C | MiniMELF 0204 | -55°C | 155°C | AEC-Q200 | ||||||
TT ELECTRONICS / WELWYN | Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 5+US$0.437 50+US$0.254 250+US$0.119 500+US$0.103 1000+US$0.094 Thêm định giá… | 470ohm | HSMW Series | - | Wirewound | 1W | ± 5% | ± 200ppm/°C | MELF 0309 | -55°C | 155°C | - | |||||








