0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 7,922 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
2511102

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.160
10+US$1.600
25+US$1.460
100+US$1.300
250+US$1.230
Thêm định giá…
1Channels
1MHz
0.5V/µs
1.8V to 5.5V
2519188

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.230
10+US$4.780
25+US$4.410
100+US$4.010
250+US$3.860
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V, ±1.25V to ±2.75V
2510853

RoHS

Each
1+US$8.300
10+US$6.400
25+US$5.920
100+US$5.400
300+US$5.100
Thêm định giá…
2Channels
10MHz
4V/µs
± 1.35V to ± 3.25V, 2.7V to 6.5V
2511064

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.410
10+US$4.130
25+US$3.810
100+US$2.950
250+US$2.810
Thêm định giá…
1Channels
200MHz
95V/µs
2.7V to 5.25V
2515131

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.930
10+US$2.190
25+US$2.000
100+US$1.790
250+US$1.700
Thêm định giá…
2Channels
-
-
1.8V to 5.5V
2382610

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.165
50+US$0.148
100+US$0.130
500+US$0.124
1000+US$0.118
2Channels
1.1MHz
0.6V/µs
3V to 30V
2518678

RoHS

Each
1+US$8.740
10+US$6.750
50+US$5.940
100+US$5.710
250+US$5.440
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.7V to 5.5V
2511089

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.300
10+US$3.250
25+US$2.990
100+US$2.710
250+US$2.560
Thêm định giá…
1Channels
1.5MHz
0.7V/µs
± 0.8V to ± 2.75V, 1.8V to 5.5V
2516268

RoHS

Each
1+US$2.380
10+US$1.760
96+US$1.450
192+US$1.390
288+US$1.360
Thêm định giá…
2Channels
-
-
2.4V to 5.5V
2519184

RoHS

Each
1+US$3.660
10+US$3.530
2Channels
-
-
4.5V to 5.5V
2515204

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.120
10+US$2.860
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V
2462705

RoHS

Each
1+US$1.410
10+US$1.270
50+US$1.230
100+US$1.040
250+US$1.040
4Channels
900kHz
0.35V/µs
1.5V to 5.5V
2515206

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$6.090
10+US$4.660
25+US$4.310
100+US$3.920
250+US$3.770
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V, ± 1.25V to ± 2.75V
2806806

RoHS

Each
1+US$3.480
10+US$2.590
25+US$2.370
50+US$2.250
100+US$2.130
Thêm định giá…
4Channels
4MHz
1.3V/µs
2.7V to 12V
3117355

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.180
10+US$2.390
25+US$2.180
50+US$2.070
100+US$1.960
Thêm định giá…
1Channels
2MHz
0.8V/µs
4V to 36V
3004825RL

RoHS

TEXAS INSTRUMENTS
Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.953
250+US$0.896
500+US$0.862
1000+US$0.834
2500+US$0.804
-
3MHz
1.5V/µs
± 1.35V to ± 18V
3004826

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.080
10+US$1.400
50+US$1.320
100+US$1.250
250+US$1.170
Thêm định giá…
1Channels
3MHz
1.5V/µs
± 1.35V to ± 18V
3005617RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.929
250+US$0.872
500+US$0.838
1000+US$0.823
2500+US$0.780
-
-
-
2.7V to 16V, ± 1.35V to ± 8V
2849868

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
5+US$0.666
10+US$0.424
100+US$0.347
500+US$0.282
1000+US$0.255
Thêm định giá…
2Channels
1.3MHz
0.7V/µs
2.7V to 5.5V
3005326RL

RoHS

TEXAS INSTRUMENTS
Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$4.160
250+US$3.960
500+US$3.730
-
500kHz
-
-
3004647

RoHS

Each
1+US$8.720
10+US$6.630
25+US$6.100
50+US$5.810
100+US$5.520
Thêm định giá…
4Channels
17MHz
25V/µs
1.8V to 24V
2770255

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.999
1Channels
-
-
2V to 5V
2770247

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.950
10+US$1.320
50+US$1.310
100+US$1.300
250+US$1.280
Thêm định giá…
2Channels
4MHz
1.3V/µs
2.7V to 12V
3118153RL

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Loại cuộn theo nhu cầu
100+US$0.978
250+US$0.919
500+US$0.866
1000+US$0.852
2500+US$0.823
-
14kHz
-
-
3004590

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$0.795
10+US$0.419
100+US$0.341
500+US$0.335
1000+US$0.328
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.5V to 5.5V
351-375 trên 7922 sản phẩm
/ 317 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM