0
0 sản phẩmUS$0.00

Amplifiers & Comparators :

Tìm Thấy 7,939 Sản Phẩm

Tất cả bộ lọc

Mở rộng tất cả
So Sánh
Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất
Mã Đơn Hàng
Nhà Sản Xuất / Mô Tả
Tình Trạng
Giá cho
Giá
Số Lượng
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
4067509

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.970
10+US$1.770
50+US$1.670
100+US$1.550
250+US$1.450
Thêm định giá…
2Channels
1.7MHz
0.6V/µs
2.7V to 36V
4296499

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$17.790
10+US$14.120
25+US$13.200
100+US$12.270
250+US$12.030
Thêm định giá…
2Channels
1.4GHz
6.8kV/µs
3V to 5.25V
4137634

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.640
10+US$1.810
50+US$1.710
100+US$1.710
1Channels
6MHz
2.5V/µs
2.2V to 5.5V, ± 1.1V to ± 2.75V
4158864

RoHS

Each
1+US$0.903
25+US$0.694
4Channels
30MHz
40V/µs
1.8V to 5.5V
4205745

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$15.330
10+US$12.110
25+US$11.300
100+US$10.420
250+US$10.220
Thêm định giá…
4Channels
-
-
-
4296521

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$7.430
10+US$5.720
25+US$5.300
100+US$4.830
250+US$4.680
Thêm định giá…
4Channels
45MHz
60V/µs
2.7V to 12V
4296531

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.810
10+US$2.880
25+US$2.650
100+US$2.390
250+US$2.260
Thêm định giá…
2Channels
400kHz
0.1V/µs
1.8V to 5.5V
4296532

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$11.610
10+US$9.090
25+US$8.460
100+US$7.760
250+US$7.680
Thêm định giá…
4Channels
2.5MHz
1V/µs
2.7V to 5V, ± 1.35V to ± 2.5V
4296615

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$1.610
10+US$1.180
25+US$1.080
100+US$0.944
250+US$0.887
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2V to 5.5V
4158850

RoHS

Each
1+US$0.475
25+US$0.357
100+US$0.350
4Channels
10MHz
20V/µs
1.8V to 5.5V
4296570

RoHS

Each
1+US$5.550
10+US$4.250
25+US$3.920
100+US$3.560
300+US$3.350
Thêm định giá…
2Channels
200MHz
70V/µs
± 2.3V to ± 5.5V
4128257

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.580
10+US$2.320
25+US$2.180
50+US$2.030
100+US$1.900
Thêm định giá…
2Channels
30MHz
20V/µs
2V to 5.5V
4022001

RoHS

Each
1+US$3.630
10+US$2.740
25+US$2.510
121+US$2.240
363+US$2.110
Thêm định giá…
-
-
-
4V to 12V, ± 2V to ± 6V
4019273

RoHS

Each
1+US$6.030
10+US$4.610
50+US$4.050
100+US$3.870
250+US$3.690
Thêm định giá…
1Channels
250kHz
0.8V/µs
2.2V to 36V, ± 1.5V to ± 18V
4296569

RoHS

Each
1+US$4.890
10+US$3.730
25+US$3.430
100+US$3.100
300+US$2.930
Thêm định giá…
2Channels
200MHz
70V/µs
± 2.3V to ± 5.5V
4018951

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.580
10+US$3.480
25+US$3.210
100+US$2.900
250+US$2.750
Thêm định giá…
1Channels
110MHz
450V/µs
2.7V to ± 6V
3955232

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$31.750
5+US$30.550
10+US$29.620
2Channels
-
-
6V to 24V
4137633

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.220
10+US$2.420
25+US$2.210
50+US$2.130
1Channels
6MHz
2.5V/µs
2.2V to 5.5V, ± 1.1V to ± 2.75V
4021853

RoHS

Each
1+US$6.610
10+US$5.080
50+US$4.470
100+US$4.280
250+US$4.080
Thêm định giá…
-
140kHz
-
-
4210486

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$5.760
10+US$4.400
25+US$4.070
100+US$3.700
250+US$3.660
Thêm định giá…
1Channels
-
-
2.4V to 2.7V
4296533

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$4.080
10+US$3.080
25+US$2.830
100+US$2.560
250+US$2.430
Thêm định giá…
1Channels
28MHz
11V/µs
2.7V to 5.5V
4021166

RoHS

Each
1+US$11.750
10+US$9.260
25+US$8.640
100+US$7.950
300+US$7.850
Thêm định giá…
4Channels
3MHz
2V/µs
2.7V to ± 5.5V
4294858

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$2.550
10+US$1.750
50+US$1.650
100+US$1.600
1Channels
1.5MHz
1.3V/µs
2.7V to 5.5V, ± 1.35V to ± 2.75V
4020825

RoHS

Each (Supplied on Cut Tape)
Cắt Băng
1+US$3.580
10+US$2.700
25+US$2.480
100+US$2.230
250+US$2.160
Thêm định giá…
1Channels
200MHz
70V/µs
± 2.3V to ± 5.5V
4021807

RoHS

Each
1+US$7.140
10+US$5.510
50+US$4.850
100+US$4.640
250+US$4.440
Thêm định giá…
-
200MHz
-
-
376-400 trên 7939 sản phẩm
/ 318 trang

Popular Suppliers

NXP
STMICROELECTRONICS
ROHM
ONSEMI
MICROCHIP
INFINEON
MAXIM