Amplifiers & Comparators :
Tìm Thấy 7,939 Sản PhẩmTất cả bộ lọc
Mở rộng tất cả
Nhà Sản Xuất
(787)
(1063)
(4593)
(548)
(341)
(7)
(8)
(127)
(17)
No. of Channels
(1)
(10)
(2630)
(26)
(1)
(4)
Gain Bandwidth Product
(4)
(1)
(2)
(3)
(1)
(7)
(1)
(1)
Slew Rate Typ
(2)
(1)
(9)
(1)
(14)
(1)
(7)
(1)
Supply Voltage Range
(1)
(8)
(2)
(1)
(2)
(8)
(1)
(23)
Đóng gói
(3414)
(4091)
(159)
(3781)
(3)
Operational Amplifiers - Op Amps (5,219)
Comparators (1,011)
Current Sense Amplifiers (558)
Audio Amplifiers (359)
Signal Conditioners (61)
Isolation Amplifiers (52)
Limiting Amplifiers (11)
| So Sánh | Mã Số Linh Kiện Nhà Sản Xuất | Mã Đơn Hàng | Nhà Sản Xuất / Mô Tả | Tình Trạng | Giá cho | Giá | Số Lượng | No. of Channels | Gain Bandwidth Product | Slew Rate Typ | Supply Voltage Range |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.970 10+US$1.770 50+US$1.670 100+US$1.550 250+US$1.450 Thêm định giá… | 2Channels | 1.7MHz | 0.6V/µs | 2.7V to 36V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$17.790 10+US$14.120 25+US$13.200 100+US$12.270 250+US$12.030 Thêm định giá… | 2Channels | 1.4GHz | 6.8kV/µs | 3V to 5.25V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.640 10+US$1.810 50+US$1.710 100+US$1.710 | 1Channels | 6MHz | 2.5V/µs | 2.2V to 5.5V, ± 1.1V to ± 2.75V | ||||||
Each | 1+US$0.903 25+US$0.694 | 4Channels | 30MHz | 40V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$15.330 10+US$12.110 25+US$11.300 100+US$10.420 250+US$10.220 Thêm định giá… | 4Channels | - | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$7.430 10+US$5.720 25+US$5.300 100+US$4.830 250+US$4.680 Thêm định giá… | 4Channels | 45MHz | 60V/µs | 2.7V to 12V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.810 10+US$2.880 25+US$2.650 100+US$2.390 250+US$2.260 Thêm định giá… | 2Channels | 400kHz | 0.1V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$11.610 10+US$9.090 25+US$8.460 100+US$7.760 250+US$7.680 Thêm định giá… | 4Channels | 2.5MHz | 1V/µs | 2.7V to 5V, ± 1.35V to ± 2.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$1.610 10+US$1.180 25+US$1.080 100+US$0.944 250+US$0.887 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$0.475 25+US$0.357 100+US$0.350 | 4Channels | 10MHz | 20V/µs | 1.8V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$5.550 10+US$4.250 25+US$3.920 100+US$3.560 300+US$3.350 Thêm định giá… | 2Channels | 200MHz | 70V/µs | ± 2.3V to ± 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.580 10+US$2.320 25+US$2.180 50+US$2.030 100+US$1.900 Thêm định giá… | 2Channels | 30MHz | 20V/µs | 2V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$3.630 10+US$2.740 25+US$2.510 121+US$2.240 363+US$2.110 Thêm định giá… | - | - | - | 4V to 12V, ± 2V to ± 6V | ||||||
Each | 1+US$6.030 10+US$4.610 50+US$4.050 100+US$3.870 250+US$3.690 Thêm định giá… | 1Channels | 250kHz | 0.8V/µs | 2.2V to 36V, ± 1.5V to ± 18V | ||||||
Each | 1+US$4.890 10+US$3.730 25+US$3.430 100+US$3.100 300+US$2.930 Thêm định giá… | 2Channels | 200MHz | 70V/µs | ± 2.3V to ± 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.580 10+US$3.480 25+US$3.210 100+US$2.900 250+US$2.750 Thêm định giá… | 1Channels | 110MHz | 450V/µs | 2.7V to ± 6V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$31.750 5+US$30.550 10+US$29.620 | 2Channels | - | - | 6V to 24V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.220 10+US$2.420 25+US$2.210 50+US$2.130 | 1Channels | 6MHz | 2.5V/µs | 2.2V to 5.5V, ± 1.1V to ± 2.75V | ||||||
Each | 1+US$6.610 10+US$5.080 50+US$4.470 100+US$4.280 250+US$4.080 Thêm định giá… | - | 140kHz | - | - | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$5.760 10+US$4.400 25+US$4.070 100+US$3.700 250+US$3.660 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 2.4V to 2.7V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$4.080 10+US$3.080 25+US$2.830 100+US$2.560 250+US$2.430 Thêm định giá… | 1Channels | 28MHz | 11V/µs | 2.7V to 5.5V | ||||||
Each | 1+US$11.750 10+US$9.260 25+US$8.640 100+US$7.950 300+US$7.850 Thêm định giá… | 4Channels | 3MHz | 2V/µs | 2.7V to ± 5.5V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$2.550 10+US$1.750 50+US$1.650 100+US$1.600 | 1Channels | 1.5MHz | 1.3V/µs | 2.7V to 5.5V, ± 1.35V to ± 2.75V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+US$3.580 10+US$2.700 25+US$2.480 100+US$2.230 250+US$2.160 Thêm định giá… | 1Channels | 200MHz | 70V/µs | ± 2.3V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+US$7.140 10+US$5.510 50+US$4.850 100+US$4.640 250+US$4.440 Thêm định giá… | - | 200MHz | - | - | ||||||















