Amplifiers & Comparators:
Tìm Thấy 7,964 Sản PhẩmXem
Người mua
Kĩ Sư
Nhà Sản Xuất
No. of Channels
Gain Bandwidth Product
Slew Rate Typ
Supply Voltage Range
Đóng gói
Danh Mục
Amplifiers & Comparators
(7,964)
Không áp dụng (các) bộ lọc
0 Đã chọn (các) bộ lọc
| So Sánh | Giá cho | Số Lượng | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Each | 1+ US$8.960 10+ US$6.960 25+ US$6.460 100+ US$5.910 300+ US$5.600 Thêm định giá… | 2Channels | 60MHz | 17V/µs | 3V to 12.6V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$3.490 10+ US$2.630 25+ US$2.410 100+ US$2.170 250+ US$2.100 Thêm định giá… | 1Channels | - | - | 1.4V to 18V | ||||||
Each | 1+ US$20.280 10+ US$16.180 50+ US$14.530 100+ US$14.020 250+ US$13.480 Thêm định giá… | 1Channels | 34MHz | 250V/µs | ± 4.5V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$13.910 10+ US$10.960 25+ US$10.230 100+ US$9.670 250+ US$9.480 Thêm định giá… | 4Channels | 8MHz | 20V/µs | ± 5V to ± 15V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.120 10+ US$3.120 25+ US$2.880 100+ US$2.590 250+ US$2.520 Thêm định giá… | 1Channels | 11MHz | 2.5V/µs | ± 1.35V to ± 6V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Loại cuộn theo nhu cầu | 10+ US$6.120 25+ US$5.670 100+ US$5.190 250+ US$5.090 500+ US$4.990 | 2Channels | 10MHz | 2.5V/µs | ± 5V to ± 18V | ||||||
Each | 1+ US$8.220 10+ US$6.370 25+ US$5.900 121+ US$5.340 363+ US$5.070 Thêm định giá… | 2Channels | 18MHz | 10V/µs | 2.8V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+ US$23.390 10+ US$18.670 25+ US$17.500 100+ US$16.200 250+ US$15.580 Thêm định giá… | 4Channels | 500kHz | 0.15V/µs | ± 3V to ± 18V | ||||||
Each | 1+ US$7.760 10+ US$6.010 98+ US$5.080 196+ US$4.900 294+ US$4.810 Thêm định giá… | 2Channels | 560kHz | 0.48V/µs | ± 2.5V to ± 15V | ||||||
Each | 1+ US$6.180 10+ US$4.750 25+ US$4.380 100+ US$3.990 300+ US$3.770 Thêm định giá… | 2Channels | 400MHz | 2.5V/µs | ± 2V to ± 5.5V | ||||||
Each | 1+ US$6.070 10+ US$4.650 98+ US$3.920 196+ US$3.770 294+ US$3.700 Thêm định giá… | 2Channels | 80MHz | 35V/µs | ± 1.35V to ± 6V | ||||||
Each | 1+ US$3.860 10+ US$2.920 98+ US$2.430 196+ US$2.320 294+ US$2.280 Thêm định giá… | - | 200kHz | - | 3V to 20V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.870 10+ US$3.710 25+ US$3.420 100+ US$3.090 250+ US$3.030 Thêm định giá… | 1Channels | 120MHz | 190V/µs | 2.7V to 10V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.850 10+ US$4.480 25+ US$4.130 100+ US$3.760 250+ US$3.720 Thêm định giá… | 1Channels | 250kHz | 0.8V/µs | 2.2V to 36V, ± 1.5V to ± 18V | ||||||
Each | 1+ US$10.880 10+ US$8.510 50+ US$7.550 100+ US$7.270 250+ US$6.950 Thêm định giá… | 1Channels | 2.2MHz | 0.8V/µs | ± 2.3V to ± 18V, 4.6V to 36V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$5.890 10+ US$4.520 25+ US$4.160 100+ US$3.790 250+ US$3.750 Thêm định giá… | 2Channels | 3.6MHz | 1.2V/µs | ± 2.5V to ± 15V | ||||||
Each | 1+ US$1.560 10+ US$1.150 98+ US$0.918 196+ US$0.874 294+ US$0.853 Thêm định giá… | 2Channels | 3MHz | 5V/µs | 2.7V to 6V | ||||||
Each | 1+ US$12.200 10+ US$9.580 50+ US$8.530 100+ US$8.200 250+ US$7.860 Thêm định giá… | 1Channels | 1.5MHz | 2V/µs | ± 2.25V to ± 18V, 4.5V to 36V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$4.310 10+ US$3.270 25+ US$3.010 100+ US$2.720 250+ US$2.650 Thêm định giá… | 1Channels | 10MHz | 4V/µs | ± 5V to ± 15V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$7.760 10+ US$6.010 25+ US$5.560 100+ US$5.090 250+ US$4.990 Thêm định giá… | 2Channels | 3.5MHz | 3V/µs | 5V to 26V, ± 2.5V to ± 13V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$6.140 10+ US$4.710 25+ US$4.350 100+ US$3.960 250+ US$3.930 Thêm định giá… | - | - | - | 3V to 5.5V | ||||||
Each | 1+ US$6.450 10+ US$4.960 98+ US$4.180 196+ US$4.030 294+ US$3.950 Thêm định giá… | 2Channels | 3.5MHz | 9V/µs | ± 4.5V to ± 18V | ||||||
Each (Supplied on Cut Tape) Cắt Băng | 1+ US$15.120 10+ US$11.940 25+ US$11.150 100+ US$10.590 250+ US$10.380 Thêm định giá… | 1Channels | 60MHz | 900V/µs | ± 5V to ± 15V | ||||||
Each | 1+ US$3.680 10+ US$2.770 50+ US$2.410 100+ US$2.300 250+ US$2.180 Thêm định giá… | - | 250kHz | - | - | ||||||
Each | 1+ US$13.910 10+ US$10.960 96+ US$9.440 192+ US$9.130 288+ US$8.980 Thêm định giá… | 4Channels | 8MHz | 20V/µs | ± 5V to ± 15V | ||||||










